Natri Hydroxide vs Hydroxide Ammonium

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

H5NO

Khối lượng phân tử

35.046 g/mol

CAS

1336-21-6

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Hydroxide Ammonium

AMMONIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideHydroxide Ammonium
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/106/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh pH công thức hiệu quả
  • Cải thiện độ ổn định của một số thành phần
  • Tạo điều kiện kiềm cho quá trình formulation
  • Giúp tan rã một số chất khó tan
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng mạnh ở nồng độ cao
  • Mùi pungent không dễ chịu
  • Cần điều chỉnh cẩn thận để tránh làm tổn thương da

Nhận xét

Cả hai đều là các chất kiềm mạnh dùng để điều chỉnh pH. Ammonium hydroxide bay hơi dễ hơn (có thể gây mất hiệu lực) trong khi sodium hydroxide ổn định hơn. Sodium hydroxide mạnh hơn và cần kiểm soát chính xác hơn.