Natri Hydroxide vs Ammonium acetate (Asetate ammonium)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C2H7NO2

Khối lượng phân tử

77.08 g/mol

CAS

631-61-8

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Ammonium acetate (Asetate ammonium)

AMMONIUM ACETATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideAmmonium acetate (Asetate ammonium)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức
  • Tăng cường hiệu quả hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm trong thời gian bảo quản
  • An toàn, không gây kích ứng hoặc dị ứng với hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc rối loạn cân bằng độ ẩm da
  • Có thể gây mùi amonia nhẹ nếu không được bảo quản đúng cách

Nhận xét

Cả hai đều là muối acetate, nhưng ammonium acetate có khả năng giảm pH nhẹ hơn sodium acetate. Sodium acetate có tính kiềm cao hơn.