Natri Hydroxide vs 4-Nitrophenyl Aminoethylurea

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C9H12N4O3

Khối lượng phân tử

224.22 g/mol

CAS

27080-42-8

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

4-Nitrophenyl Aminoethylurea

4-NITROPHENYL AMINOETHYLUREA

Tên tiếng ViệtNatri Hydroxide4-Nitrophenyl Aminoethylurea
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/106/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Nhuộm tóc vĩnh viễn với màu sắc bền lâu
  • Khả năng thẩm thấu tốt vào cấu trúc tóc
  • Tạo màu sắc rực rỡ và đều đặn
  • Tương thích với nhiều công thức nhuộm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có tiềm năng gây kích ứng da đầu do bản chất của các chất nhuộm azo
  • Cần thử dị ứng trước khi sử dụng, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng quá liều lượng
  • Tương tác với một số loại thuốc đặc biệt được sử dụng trong điều trị da đầu