Natri Hyaluronate Ferulate vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9067-32-7
| Natri Hyaluronate Ferulate SODIUM HYALURONATE FERULATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate Ferulate | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu, Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Hyaluronate Ferulate bao gồm Sodium Hyaluronate cộng với thành phần chống oxy hóa Ferulic Acid. Hyaluronate thuần khiết chỉ cấp nước, trong khi Sodium Hyaluronate Ferulate vừa cấp nước vừa bảo vệ da khỏi stress oxy hóa.