Natri Hyaluronate Crosspolymer-4 vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

781214-94-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Natri Hyaluronate Crosspolymer-4

SODIUM HYALURONATE CROSSPOLYMER-4

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri Hyaluronate Crosspolymer-4Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng độ đàn hồi và mịn màng của làn da
  • Giúp da giữ nước hiệu quả, giảm mất nước qua da
  • An toàn cho các loại da nhạy cảm
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác sticky (dính) nếu nồng độ quá cao
  • Không phù hợp cho da dầu hoặc dễ mụn ở nồng độ lớn
  • Cần kết hợp với toner hoặc nước để phát huy hiệu quả tối đa
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh

Nhận xét

Cả hai là humectant nhưng hoạt động khác nhau. Hyaluronate hút nước vào da sâu hơn, butylene glycol giữ ẩm bề mặt. Hyaluronate phân tử lớn, butylene glycol phân tử nhỏ nên thẩm thấu tốt hơn.