Natri Hyaluronate Crosspolymer-4 vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

781214-94-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Natri Hyaluronate Crosspolymer-4

SODIUM HYALURONATE CROSSPOLYMER-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri Hyaluronate Crosspolymer-4Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng độ đàn hồi và mịn màng của làn da
  • Giúp da giữ nước hiệu quả, giảm mất nước qua da
  • An toàn cho các loại da nhạy cảm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác sticky (dính) nếu nồng độ quá cao
  • Không phù hợp cho da dầu hoặc dễ mụn ở nồng độ lớn
  • Cần kết hợp với toner hoặc nước để phát huy hiệu quả tối đa
An toàn