Natri Hyaluronate Crosspolymer-4 vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

781214-94-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Natri Hyaluronate Crosspolymer-4

SODIUM HYALURONATE CROSSPOLYMER-4

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri Hyaluronate Crosspolymer-41,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng độ đàn hồi và mịn màng của làn da
  • Giúp da giữ nước hiệu quả, giảm mất nước qua da
  • An toàn cho các loại da nhạy cảm
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác sticky (dính) nếu nồng độ quá cao
  • Không phù hợp cho da dầu hoặc dễ mụn ở nồng độ lớn
  • Cần kết hợp với toner hoặc nước để phát huy hiệu quả tối đa
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo