Natri Hyaluronate vs Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C3H6O2S

Khối lượng phân tử

106.15 g/mol

CAS

79-42-5

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)

THIOLACTIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateAxit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)
Phân loạiDưỡng ẩmChống oxy hoá
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/54/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daChống oxy hoá, Che mùi
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Exfoliate da nhẹ nhàng, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do
  • Cải thiện độ sáng mịn và kết cấu da theo thời gian
  • Giúp làm dịu và cân bằng tình trạng da
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có khả năng gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Có thể gây khô da và làm xấu tình trạng nếu không sử dụng đúng cách hoặc không dưỡng ẩm đầy đủ
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF cao khi dùng sản phẩm chứa thành phần này
  • Mùi có thể gây khó chịu do nhóm thiol (mùi kiến tạo tương tự lưu huỳnh)