Natri Hyaluronate vs Inulin Stearoyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

190524-47-1

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Inulin Stearoyl

STEAROYL INULIN

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateInulin Stearoyl
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm mại và mịn da mà không gây bết dính
  • Hỗ trợ nhũ hóa tự nhiên, giúp công thức ổn định hơn
  • Thích hợp cho da nhạy cảm và da khô, an toàn sử dụng thường xuyên
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Hiếm gặp dị ứng, nhưng những người nhạy cảm với inulin hoặc dẫn xuất của nó nên test patch trước
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác bít tắc nhẹ cho da rất nhạy cảm
  • Có thể làm tăng độ ẩm quá mức ở các vùng da dầu nếu không cân bằng đúng công thức

Nhận xét

Hyaluronate hút ẩm tốt nhưng cần một occlusives bên ngoài. Stearoyl Inulin vừa hút ẩm vừa bảo vệ, không cần lớp bảo vệ thêm. Tuy nhiên, combining cả hai lại tạo ra công thức cấp ẩm vượt trội nhất.