Natri Hyaluronate vs Tinh bột điethylaminoethyl ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

9041-94-5

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tinh bột điethylaminoethyl ether

STARCH DIETHYLAMINOETHYL ETHER

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateTinh bột điethylaminoethyl ether
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Giữ ẩm và duy trì độ ẩm da trong thời gian dài
  • Tạo màng bảo vệ mịn trên da, cải thiện kết cấu bề mặt
  • Chống tĩnh điện, giúp tóc và da không bị xơ rối
  • Điều hòa da, làm mềm mịn và nâng cao độ mịn
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây cảm giác dính hoặc bết nếu sử dụng quá liều
  • Hiếm khi gây dị ứng nhẹ ở da cực nhạy cảm
  • Cần phải rửa sạch tốt nếu tích tụ quá nhiều

Nhận xét

Cả hai là chất giữ nước, nhưng sodium hyaluronate hoạt động bằng cách hút nước từ không khí vào da, còn starch diethylaminoethyl ether tạo màng bảo vệ. Hyaluronate tốt hơn cho ẩm sâu, trong khi starch tốt hơn cho bảo vệ rào cản