Natri Hyaluronate vs Natri sesquicarbonat
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9067-32-7
Công thức phân tử
C2HNa3O6
Khối lượng phân tử
189.99 g/mol
CAS
533-96-0
| Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | Natri sesquicarbonat SODIUM SESQUICARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate | Natri sesquicarbonat |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Làm sạch |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Natri sesquicarbonat kiềm hơn nhưng an toàn hơn so với natri carbonate tự nhiên. Natri sesquicarbonat có độ pH ít gây kích ứng hơn trong các công thức rửa sạch.