Natri Hyaluronate vs Natri Malate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C4H4Na2O5

Khối lượng phân tử

178.05 g/mol

CAS

58214-38-3

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Natri Malate

SODIUM MALATE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateNatri Malate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và căng bóng của da
  • Hỗ trợ làm mịn kết cấu da và giảm nếp nhăn nhỏ
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính hoặc khó chịu trên da nhạy cảm
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên kiểm tra trên vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi

Nhận xét

Sodium Hyaluronate có khả năng giữ nước cao hơn (có thể giữ tới 1000 lần trọng lượng nước). Tuy nhiên, Natri Malate ít có khả năng gây irritation hơn ở nồng độ cao và hoạt động tốt hơn trên mọi loại da.