Natri Hyaluronate vs Natri Hyaluronate Crosspolymer-4

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

781214-94-6

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Natri Hyaluronate Crosspolymer-4

SODIUM HYALURONATE CROSSPOLYMER-4

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateNatri Hyaluronate Crosspolymer-4
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng độ đàn hồi và mịn màng của làn da
  • Giúp da giữ nước hiệu quả, giảm mất nước qua da
  • An toàn cho các loại da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây cảm giác sticky (dính) nếu nồng độ quá cao
  • Không phù hợp cho da dầu hoặc dễ mụn ở nồng độ lớn
  • Cần kết hợp với toner hoặc nước để phát huy hiệu quả tối đa

Nhận xét

Sodium Hyaluronate là dạng HA nguyên chất với trọng lượng phân tử thấp hơn, thấm sâu hơn vào da. Crosspolymer-4 là phiên bản crosslinked với phân tử lớn hơn, tạo lớp bảo vệ bền vững hơn trên bề mặt da.