Natri Hyaluronate vs Natrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9067-32-7
CAS
91648-55-4
| Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | Natrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20 SODIUM C16-20 ALKYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate | Natrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 7/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 4/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là anionic surfactant, nhưng SODIUM C16-20 ALKYL SULFATE có chuỗi alkyl dài hơn (C16-20 so với C12 của SLS). Điều này làm cho SODIUM C16-20 ALKYL SULFATE kém gây kích ứng hơn nhưng vẫn hiệu quả làm sạch tương đương.
So sánh thêm
Natri Hyaluronate vs niacinamideNatri Hyaluronate vs ceramide-npNatri Hyaluronate vs glycerinNatrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20 vs glycerinNatrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20 vs sodium-cocoyl-isethionateNatrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20 vs panthenol