Natri Hyaluronate vs Polyglyceryl-5 Polyricinoleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

29894-35-7 (generic)

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Polyglyceryl-5 Polyricinoleate

POLYGLYCERYL-5 POLYRICINOLEATE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronatePolyglyceryl-5 Polyricinoleate
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daNhũ hoá
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa dầu và nước, tạo công thức ổn định và mềm mịn
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho công thức dễ thoa và thẩm thấu tốt hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm và ít gây kích ứng
  • Giúp giữ độ ẩm trong sản phẩm, tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng cho da siêu nhạy cảm
  • Hàm lượng cao có thể làm sản phẩm quá nhắn