Natri Hyaluronate vs Copolymer PEG/PPG-10/30

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Copolymer PEG/PPG-10/30

PEG/PPG-10/30 COPOLYMER

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateCopolymer PEG/PPG-10/30
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy rửa
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Giúp làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa hiệu quả
  • Hoạt động như chất nhũ hóa ổn định công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện độ ẩm và cảm nhận mềm mại của sản phẩm
  • Tăng độ hòa tan của các thành phần hoạt chất khó tan
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây khô da và làm mất cân bằng độ ẩm tự nhiên nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Những người da nhạy cảm có thể gặp tình trạng kích ứng nhẹ hoặc đỏ da
  • Nồng độ cao có thể phá vỡ hàng rào bảo vệ da tự nhiên

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant mạnh, nhưng PEG/PPG-10/30 nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng. Sodium Laureth Sulfate có tính làm sạch mạnh hơn nhưng cũng có xu hướng làm khô da hơn.