Natri Hyaluronate vs Morpholino Isobutanone Thioether

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

71868-10-5

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Morpholino Isobutanone Thioether

METHYLTHIOPHENYL MORPHOLINO ISOBUTANONE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateMorpholino Isobutanone Thioether
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Tăng cường khả năng kết dính và độ bền của công thức
  • Cải thiện tính ổn định của sản phẩm trong thời gian lưu trữ
  • Hỗ trợ phân tán đều các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mịn và dễ thoa
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Dữ liệu an toàn dài hạn và độc tính da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Cần thận trọng với những người dị ứng với các hợp chất chứa lưu huỳnh