Natri Hyaluronate vs Methylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C9H16N2O5Se

Khối lượng phân tử

311.20 g/mol

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Methylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ)

METHYLSELENO CARBOXYETHYLGLUTAMINE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateMethylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ)
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daTrị gàu, Kháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Chống gàu và giảm viêm da đầu nhờ tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh
  • Cải thiện tính đàn hồi và độ mềm mượt của tóc và da
  • Bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Giúp cân bằng và điều chỉnh vùng da bị tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Selenium ở nồng độ cao có thể gây độc tính, cần tuân thủ nồng độ sử dụng an toàn (thường dưới 0,5%)
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Cần kiểm tra phản ứng dị ứng trước khi sử dụng lần đầu vì selenium là kim loại