Natri Hyaluronate vs Cocamidopropyl Betaine MEA Chloride
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9067-32-7
CAS
164288-56-6
| Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | Cocamidopropyl Betaine MEA Chloride COCAMIDOPROPYL BETAINAMIDE MEA CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate | Cocamidopropyl Betaine MEA Chloride |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là surfactant mạnh hơn, làm sạch tốt hơn nhưng cũng dễ gây kích ứng và khô da hơn. Cocamidopropyl Betaine MEA Chloride dịu nhẹ hơn và phù hợp hơn với da nhạy cảm.