Natri Hyaluronate vs Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C12H22CoO14

Khối lượng phân tử

449.23 g/mol

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)

COBALT GLUCONATE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateCobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da
  • Điều hòa độ cân bằng nước
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn của da
  • Hỗ trợ các chức năng bảo vệ da tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Cobalt có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với cobalt
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế

Nhận xét

Cả hai đều là humectant, nhưng sodium hyaluronate mạnh hơn và phổ biến hơn. Cobalt gluconate cung cấp thêm các lợi ích từ ion cobalt.