Sodium Heparin (Heparin natri) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9041-08-1

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Sodium Heparin (Heparin natri)

SODIUM HEPARIN

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtSodium Heparin (Heparin natri)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ căng của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giảm viêm và kích ứng trên da nhạy cảm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng heparin
  • Không nên sử dụng cho những người có rối loạn đông máu khi bôi trực tiếp lên da
An toàn