Sodium Heparin (Heparin natri) vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9041-08-1

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Sodium Heparin (Heparin natri)

SODIUM HEPARIN

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtSodium Heparin (Heparin natri)1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ căng của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giảm viêm và kích ứng trên da nhạy cảm
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng heparin
  • Không nên sử dụng cho những người có rối loạn đông máu khi bôi trực tiếp lên da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức