Natri glucuronate vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

14984-34-0 / 4934-42-3

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Natri glucuronate

SODIUM GLUCURONATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri glucuronateAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da nhờ tính chất hút nước mạnh mẽ
  • Cải thiện độ đàn hồi và căng mạn của da
  • Tăng cường rào chắn bảo vệ da và giảm mất nước
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Người da rất khô có thể cần kết hợp với emollient khác để tránh khô căng
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy