Natri glucuronate vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

14984-34-0 / 4934-42-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Natri glucuronate

SODIUM GLUCURONATE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri glucuronate1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da nhờ tính chất hút nước mạnh mẽ
  • Cải thiện độ đàn hồi và căng mạn của da
  • Tăng cường rào chắn bảo vệ da và giảm mất nước
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Người da rất khô có thể cần kết hợp với emollient khác để tránh khô căng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo