Natri gluconat vs 2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H11NaO7

Khối lượng phân tử

218.14 g/mol

CAS

527-07-1 / 14906-97-9

CAS

7170-76-5

Natri gluconat

SODIUM GLUCONATE

2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide

2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR

Tên tiếng ViệtNatri gluconat2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Chelate các ion kim loại nặng, ngăn chặn sự oxy hóa và thoái hóa công thức
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da, làm da mềm mịn và mịn màng
  • Tăng cường hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức mỹ phẩm
  • Thích hợp cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng hoặc dị ứng
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da dài lâu
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giúp da luôn tươi sáng và khỏe mạnh
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ quá cao
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng, nhưng nên patch test trước
  • Cần tránh tiếp xúc với vùng mắt