Natri Ethanesulfonate vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

5324-47-0

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Natri Ethanesulfonate

SODIUM ESYLATE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtNatri Ethanesulfonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/107/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều hòa độ pH công thức, giúp ổn định pH của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các axit hóa học như AHA và BHA
  • Cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm trong thời gian lưu trữ
  • Giảm kích ứng tiềm năng từ các axit mạnh bằng cách điều chỉnh môi trường pH
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá mức
  • Không nên sử dụng một mình, luôn cần đi kèm với các thành phần khác để tối ưu hóa
  • Cần kiểm tra độ pH cuối cùng của sản phẩm để đảm bảo an toàn cho da
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi