Natri Erythorbate vs Axit Ferulic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H7NaO6

Khối lượng phân tử

198.11 g/mol

CAS

6381-77-7

CAS

1135-24-6

Natri Erythorbate

SODIUM ERYTHORBATE

Axit Ferulic

FERULIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri ErythorbateAxit Ferulic
Phân loạiChống oxy hoáBảo quản
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo vệ các thành phần hoạt tính khỏi oxy hóa và phân hủy
  • Kéo dài tuổi thọ sản phẩm và duy trì hiệu quả công thức
  • Giúp ổn định các hoạt chất nhạy cảm như vitamin C và polyphenol
  • Hỗ trợ bảo vệ làn da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Tăng cường và ổn định hiệu quả của vitamin C và E
  • Giảm sắc tố và làm đều màu da
  • Hỗ trợ chống lão hóa và giảm nếp nhăn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số người