Natri Erythorbate vs Axit Ferulic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H7NaO6
Khối lượng phân tử
198.11 g/mol
CAS
6381-77-7
CAS
1135-24-6
| Natri Erythorbate SODIUM ERYTHORBATE | Axit Ferulic FERULIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Erythorbate | Axit Ferulic |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Bảo quản |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|