Sodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) vs Axit 3-aminopropane sulfonic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H9NO3S
Khối lượng phân tử
139.18 g/mol
CAS
3687-18-1
| Sodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) SODIUM COCOYL WHEAT AMINO ACIDS | Axit 3-aminopropane sulfonic 3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) | Axit 3-aminopropane sulfonic |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
3-aminopropane-1-sulphonic acid ít kích ứng hơn SLES, an toàn hơn cho da nhạy cảm nhưng hiệu quả làm sạch có thể không mạnh bằng
So sánh thêm
Sodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) vs panthenolSodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) vs glycerinSodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) vs allantoinAxit 3-aminopropane sulfonic vs sodium-chlorideAxit 3-aminopropane sulfonic vs glycerinAxit 3-aminopropane sulfonic vs phenoxyethanol