SODIUM COCOYL ISETHIONATE vs Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61789-32-0 / 58969-27-0
CAS
206659-83-8
| SODIUM COCOYL ISETHIONATE | Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate DISODIUM SITOSTERETH-14 SULFOSUCCINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM COCOYL ISETHIONATE | Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactants làm sạch hiệu quả, nhưng Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate mềm mại hơn, gây kích ứation và khô da ít hơn. SLES rẻ hơn và làm sạch mạnh hơn, nhưng không phù hợp cho da nhạy cảm.