Sodium Cocoyl Hydrolyzed Amaranth Protein (Protein Amaranth Thủy Phân Cocoyl Sodium) vs HYDROLYZED COLLAGEN
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
CAS
92113-31-0 / 73049-73-7
| Sodium Cocoyl Hydrolyzed Amaranth Protein (Protein Amaranth Thủy Phân Cocoyl Sodium) SODIUM COCOYL HYDROLYZED AMARANTH PROTEIN | HYDROLYZED COLLAGEN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Cocoyl Hydrolyzed Amaranth Protein (Protein Amaranth Thủy Phân Cocoyl Sodium) | HYDROLYZED COLLAGEN |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là protein thủy phân dưỡng ẩm, nhưng collagen có phân tử lớn hơn và chủ yếu hoạt động trên bề mặt, trong khi amaranth protein có phân tử nhỏ hơn và thấm sâu hơn. Amaranth cung cấp độ đa dạng amino acid richer hơn.