SODIUM COCO-SULFATE vs Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein lúa mì thủy phân từ dầu dừa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
97375-27-4
| SODIUM COCO-SULFATE | Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein lúa mì thủy phân từ dầu dừa) SODIUM COCOYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM COCO-SULFATE | Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein lúa mì thủy phân từ dầu dừa) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
SLS là một surfactant tổng hợp mạnh mẽ, rẻ tiền nhưng có thể gây kích ứng, khô da và phá vỡ hàng rào da. Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein nhẹ nhàng hơn, dưỡng ẩm hơn, và được coi là an toàn hơn cho da nhạy cảm.