Sodium Citrate (Natri Citrate) vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H5Na3O7

Khối lượng phân tử

258.07 g/mol

CAS

68-04-2 / 6132-04-3

CAS

1310-73-2

Sodium Citrate (Natri Citrate)

SODIUM CITRATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtSodium Citrate (Natri Citrate)Natri Hydroxide
Phân loạiHương liệuKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Điều chỉnh pH hiệu quả, giúp duy trì độ cân bằng axit-bazơ của da
  • Hoạt động như chất chelating, buộc kim loại nặng và ngăn ngừa oxy hóa
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm và kéo dài thời gian bảo quản
  • Che phủ mùi không mong muốn, cải thiện hương thơm tổng thể
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao, có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số ion kim loại và ảnh hưởng đến hiệu quả của chất bảo quản
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều là chất chelating, nhưng EDTA mạnh hơn và có phổ chelating rộng hơn. Sodium Citrate nhẹ hơn nhưng an toàn hơn cho da.