Sodium Citrate (Natri Citrate) vs Kali Sorbate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H5Na3O7
Khối lượng phân tử
258.07 g/mol
CAS
68-04-2 / 6132-04-3
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
| Sodium Citrate (Natri Citrate) SODIUM CITRATE | Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Citrate (Natri Citrate) | Kali Sorbate |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản tự nhiên, nhưng Sodium Benzoate hiệu quả hơn với vi khuẩn