Sodium Citrate (Natri Citrate) vs Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H5Na3O7

Khối lượng phân tử

258.07 g/mol

CAS

68-04-2 / 6132-04-3

Công thức phân tử

C2Li2O4

Khối lượng phân tử

102.0 g/mol

CAS

553-91-3

Sodium Citrate (Natri Citrate)

SODIUM CITRATE

Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)

DILITHIUM OXALATE

Tên tiếng ViệtSodium Citrate (Natri Citrate)Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)
Phân loạiHương liệuKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Điều chỉnh pH hiệu quả, giúp duy trì độ cân bằng axit-bazơ của da
  • Hoạt động như chất chelating, buộc kim loại nặng và ngăn ngừa oxy hóa
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm và kéo dài thời gian bảo quản
  • Che phủ mùi không mong muốn, cải thiện hương thơm tổng thể
  • Chống ăn mòn và oxy hóa, bảo vệ độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Chelating agent mạnh mẽ, loại bỏ các ion kim loại nặng có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và giữ nguyên hiệu quả hoạt chất
  • Giúp duy trì pH ổn định trong các công thức phức tạp
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao, có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số ion kim loại và ảnh hưởng đến hiệu quả của chất bảo quản
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với làn da nhạy cảm
  • Lithium có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Chưa có nhiều dữ liệu an toàn dài hạn cho việc sử dụng topical trên da
  • Không phù hợp cho những người đang điều trị bằng lithium