Natri Chondroitin Sunfat vs Sulfat Natri Chondroitin Sulfate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H21NO15S
Khối lượng phân tử
463.37 g/mol
CAS
9007-28-7 / 9082-07-9
| Natri Chondroitin Sunfat SODIUM CHONDROITIN SULFATE | Sulfat Natri Chondroitin Sulfate SULFATED SODIUM CHONDROITIN SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Chondroitin Sunfat | Sulfat Natri Chondroitin Sulfate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sulfat Natri Chondroitin Sulfate là phiên bản sulfate của Sodium Chondroitin Sulfate, có khả năng giữ nước và ổn định công thức tốt hơn một chút.