Natri Cholesteryl Sulfate vs Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H45NaO4S
Khối lượng phân tử
488.7 g/mol
CAS
2864-50-8
Công thức phân tử
C7H6O4
Khối lượng phân tử
154.12 g/mol
CAS
490-79-9
| Natri Cholesteryl Sulfate SODIUM CHOLESTERYL SULFATE | Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic 2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Cholesteryl Sulfate | Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|