Natri Cholesteryl Sulfate vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H45NaO4S

Khối lượng phân tử

488.7 g/mol

CAS

2864-50-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Natri Cholesteryl Sulfate

SODIUM CHOLESTERYL SULFATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri Cholesteryl SulfateButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ nước của da
  • Phục hồi và ổn định hàng rào da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp ổn định các sản phẩm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định
An toàn