Natri Cholesteryl Sulfate vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H45NaO4S

Khối lượng phân tử

488.7 g/mol

CAS

2864-50-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Natri Cholesteryl Sulfate

SODIUM CHOLESTERYL SULFATE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtNatri Cholesteryl Sulfate1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ nước của da
  • Phục hồi và ổn định hàng rào da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp ổn định các sản phẩm
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo