Natri Chlorit vs ZINC PYRITHIONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNaO2
Khối lượng phân tử
90.44 g/mol
CAS
7758-19-2
CAS
13463-41-7
| Natri Chlorit SODIUM CHLORITE | ZINC PYRITHIONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Chlorit | ZINC PYRITHIONE |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | Trị gàu, Dưỡng tóc, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Natri Chlorit mạnh hơn về kháng khuẩn; Zinc Pyrithione nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng