Natri Chlorit vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNaO2

Khối lượng phân tử

90.44 g/mol

CAS

7758-19-2

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Natri Chlorit

SODIUM CHLORITE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtNatri Chlorit1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/107/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và diệt khuẩn hiệu quả trong khoang miệng
  • Giúp làm sạch và loại bỏ mảng bám trên răng
  • Cải thiện hơi thở và vệ sinh răng miệng
  • Hỗ trợ chữa lành vết loét hoặc viêm nướu
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc đau rát nếu nồng độ quá cao hoặc thời gian tiếp xúc lâu
  • Không nên nuốt vì có tính oxy hóa mạnh, chỉ dùng để súc miệng
  • Có khả năng làm khô hoặc kích ứng niêm mạc miệng ở một số người nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi