Sodium Carboxymethyl Chitin (Chitin Carboxymethyl Sodium) vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Sodium Carboxymethyl Chitin (Chitin Carboxymethyl Sodium)

SODIUM CARBOXYMETHYL CHITIN

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtSodium Carboxymethyl Chitin (Chitin Carboxymethyl Sodium)Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩmGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài nhờ khả năng hút nước từ không khí
  • Tạo lớp phim bảo vệ trên da giúp ngăn chặn mất nước
  • Cải thiện độ mềm mại, mượt và độ bóng của tóc
  • Giúp tăng cường độ đàn hồi và độ chặt chẽ của da
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bóng dầu nếu sử dụng với nồng độ cao trên da mụn
  • Người dị ứng với các sản phẩm từ hải sản nên test thử trước
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh

Nhận xét

Cả hai là humectant nhưng hoạt động khác nhau. Hyaluronate hút nước vào da sâu hơn, butylene glycol giữ ẩm bề mặt. Hyaluronate phân tử lớn, butylene glycol phân tử nhỏ nên thẩm thấu tốt hơn.