Natrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20 vs Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

91648-55-4

CAS

90583-12-3

Natrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20

SODIUM C16-20 ALKYL SULFATE

Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)

AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE

Tên tiếng ViệtNatrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score7/106/10
Gây mụn2/5
Kích ứng4/54/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch mạnh mẽ, loại bỏ bụi bẩn, dầu nhờn và các chất ô nhiễm hiệu quả
  • Tạo bọt dồi dào, mang lại cảm giác sạch sẽ và thoải mái khi sử dụng
  • 乳hóa tốt, giúp pha trộn các thành phần dầu vào trong nước
  • Tương thích với nhiều loại da và công thức khác nhau
  • Làm sạch hiệu quả loại bỏ dầu và bụi bẩn từ da và tóc
  • Tạo bọt phong phú giúp tăng cảm nhận làm sạch
  • Giá thành rẻ và dễ kiếm trong công thức mỹ phẩm
  • Ổn định tốt trong nhiều môi trường pH khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây khô da và bong tróc nếu sử dụng thường xuyên ở nồng độ cao
  • Tăng nguy cơ kích ứng, đỏ da và cảm giác tê hay ngứa, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có khả năng phá vỡ rào cản bảo vệ tự nhiên của da (acid mantle)
  • Có thể dẫn đến irritant contact dermatitis với việc sử dụng dài hạn
  • Có thể gây khô da và phá vỡ hàng rào bảo vệ da tự nhiên khi dùng thường xuyên
  • Tiềm năng gây kích ứng, mẩn đỏ hoặc tổn thương da ở những người có làn da nhạy cảm
  • Có thể làm rụng tóc hoặc gây khô tóc nếu sử dụng nồng độ cao
  • Có khả năng tạo ra các chất phụ phẩm gây kích ứng khi kết hợp với các thành phần khác

Nhận xét

Cả hai đều là các sulfate anion mạnh với hiệu quả làm sạch tương tự. SLS có xu hướng gây kích ứt hơn một chút vì ion Na+ có độ dẫn điện cao hơn, trong khi Ammonium salt ít kích ứt hơn chút ít. Tuy nhiên, sự khác biệt này không đủ lớn để làm cho ALS trở thành lựa chọn an toàn đáng kể hơn cho da nhạy cảm.