Natri Butyroyl/Formoyl Chondroitin Sulfate vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1000370-84-2

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Natri Butyroyl/Formoyl Chondroitin Sulfate

SODIUM BUTYROYL/FORMOYL CHONDROITIN SULFATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri Butyroyl/Formoyl Chondroitin SulfateAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và láng mịn của bề mặt da
  • Tăng cường độ đàn hồi và giảm nhăn nhỏ
  • Bảo vệ hàng rào da khỏi tác nhân gây khô
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da cực nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy