Natri Butyroyl/Formoyl Chondroitin Sulfate vs 1,2-Hexanediol
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
1000370-84-2
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
6920-22-5
| Natri Butyroyl/Formoyl Chondroitin Sulfate SODIUM BUTYROYL/FORMOYL CHONDROITIN SULFATE | 1,2-Hexanediol 1,2-HEXANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Butyroyl/Formoyl Chondroitin Sulfate | 1,2-Hexanediol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|