Natri Benzoat vs Tetrabutylammonium Bromide (TBAB)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C16H36BrN

Khối lượng phân tử

322.37 g/mol

CAS

1643-19-2 / 10549-76-5

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Tetrabutylammonium Bromide (TBAB)

TETRABUTYL AMMONIUM BROMIDE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatTetrabutylammonium Bromide (TBAB)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/107/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm trùng
  • Tính chất chống tĩnh điện, cải thiện độ mịn và độ bóng của sản phẩm
  • Gia tăng tuổi thọ của mỹ phẩm, giảm nhu cầu sử dụng các bảo quản khác
  • Hoạt động hiệu quả trong công thức pH thấp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Nguy hiểm khi tiếp xúc với da nhạy cảm, có thể gây kích ứng hoặc viêm
  • Có tiềm năng gây tác dụng phụ nếu nồng độ sử dụng quá cao
  • Cần tuân thủ quy định về nồng độ tối đa do cơ quan quản lý quy định

Nhận xét

Cả hai đều là bảo quản, nhưng TBAB có hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn và có thêm tính chất chống tĩnh điện. SODIUM BENZOATE tương đối an toàn hơn cho da nhạy cảm.