Natri Benzoat vs Steapyrium Chloride

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C27H47ClN2O3

Khối lượng phân tử

483.1 g/mol

CAS

14492-68-3 / 1341-08-8

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Steapyrium Chloride

STEAPYRIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatSteapyrium Chloride
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm khuẩn
  • Giảm tích tụ tĩnh điện, cải thiện khả năng vận chuyển sản phẩm
  • Ổn định độ bền của công thức, kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hoạt động ở nồng độ thấp, tối ưu hóa chi phí sản xuất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng với những cá nhân có da rất nhạy cảm
  • Cần thử patch trước khi sử dụng trên toàn khuôn mặt

Nhận xét

Sodium Benzoate là bảo quản tự nhiên hơn nhưng chỉ hoạt động tốt ở pH thấp, trong khi Steapyrium Chloride hiệu quả trên một dải pH rộng hơn.