Natri Benzoat vs Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C13H10O2

Khối lượng phân tử

198.22 g/mol

CAS

93-99-2

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)

PHENYL BENZOATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatPhenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài thời gian sử dụng và bảo quản của mỹ phẩm
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, không cần dùng quá nhiều
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với benzoate
  • Nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng vi sinh vật tự nhiên trên da
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể gây phản ứng quá mẫn với những người nhạy cảm với chất bảo quản

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản benzoate, nhưng sodium benzoate là dạng muối hòa tan trong nước trong khi phenyl benzoate là dạng ester. Sodium benzoate thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn (0.5-1%), trong khi phenyl benzoate có thể hoạt động ở nồng độ thấp hơn.