Natri Benzoat vs Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
532-32-1
Công thức phân tử
CH4O2
Khối lượng phân tử
48.041 g/mol
CAS
463-57-0
| Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate) METHYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Benzoat | Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Che mùi, Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là bảo quản nhưng methylene glycol mạnh hơn nhiều. Sodium benzoate ít gây kích ứng và an toàn hơn trên da. Methylene glycol tốt hơn cho sản phẩm nail nhưng sodium benzoate tốt hơn cho skincare.