Natri Benzoat vs Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

H9N2O4P

Khối lượng phân tử

132.06 g/mol

CAS

7783-28-0

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate

DIAMMONIUM PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatDiammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Chống ăn mòn, bảo vệ chất lượng sản phẩm
  • Hỗ trợ vệ sinh khoang miệng, giảm vi khuẩn gây hại
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Nếu nồng độ quá cao có thể gây kích ứng tính
  • Không nên tiêu thụ với liều lượng cao qua đường oral
  • Có thể gây phản ứng ở da nhạy cảm nếu dùng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là phosphate buffer agents, nhưng diammonium phosphate có thể cung cấp buffer capacity tốt hơn ở một số pH. Sodium phosphate thường ưa thích hơn trong một số công thức vì khả năng tan cao hơn.