Natri Benzoat vs Cồn Benzyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Công thức phân tử

C7H8O

Khối lượng phân tử

108.14 g/mol

CAS

100-51-6

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Cồn Benzyl

BENZYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtNatri BenzoatCồn Benzyl
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/106/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quảnTạo hương, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mold
  • Hoạt động như chất làm tan dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên cho sản phẩm
  • Điều chỉnh độ sánh và cộng hưởng của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với thành phần này
  • Có thể gây phản ứng phối hợp với một số hoạt chất khác

Nhận xét

Cả hai có cơ chế bảo quản tương tự; benzyl alcohol có tính giải quyết dung môi tốt hơn